高票
cao phiếu
Hán Việt: cao phiếu · Pinyin: gāo piào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 很高的票數。如:「高票當選」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高额的票数(多指赞成票):~当选。
Eng
- Cihui 高票 āopiào n. a large margin of votes
Hán Việt: cao phiếu · Pinyin: gāo piào