高祲

gāo jìn cao tẩm

Hán Việt: cao tẩm · Pinyin: gāo jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高扬的妖氛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高扬的妖氛。