高端
cao đoan
Hán Việt: cao đoan · Pinyin: gāo duān
Tổng quan
cao cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui cao cấp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。等级、档次、价位等在同类中较高的:~技术|~产品;指高层官员或负责人:~会议|~访问。
Eng
- CC-CEDICT high-end
- Cihui high-end
Hán Việt: cao đoan · Pinyin: gāo duān
cao cấp