高竿

cao can

Hán Việt: cao can

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + 竿 (can)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指撞球技巧高明。後比喻人很厲害,手段高明。如:「這是誰想出來的計策?真是高竿!」