高簡

gāo jiǎn cao giản

Hán Việt: cao giản · Pinyin: gāo jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清高简约; 深奥而简要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清高简约。 2.深奥而简要。