高簡 gāo jiǎn · cao giản Hán Việt: cao giản · Pinyin: gāo jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 簡 (giản)Pinyingāo jiǎnHán Việtcao giảnCấu tạo高 + 簡 · cao + giản nghĩa thành phần: cao + giản