高粱地 cao lương địa Hán Việt: cao lương địa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 粱 (lương) + 地 (địa)Hán Việtcao lương địaTừ loạidanhCấu tạo高 + 粱 + 地 · cao + lương + địa nghĩa thành phần: cao + lương + địa Nghĩa ViệtBiên soạn sorghum field M:²kuài/¹piànEngCihui 高粱地 āoliangdì n. sorghum field M:²kuài/¹piàn Từ liên quan Gần nghĩa高粱米 · 高粱 · 高粱蚜 · 高粱酒 · 高粱饴 · 高粱帽子