高粱米

gāo liáng mǐcao lương mễ

Hán Việt: cao lương mễ · Pinyin: gāo liáng mǐ

Tổng quan

MỄ hạt cao lương

新华 · Tân Hoa Đại lục

碾去皮的高粱子实。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

碾去外皮的高粱穀實。如:「高粱米營養豐富,可以做米飯,也可磨粉和製作各種麵食。」

Cấu tạo: 高 (cao) + 粱 (lương) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt cao lương。碾去皮的高粱子實。
  • Tần suất từ MỄ hạt cao lương; hạt cao lương
  • Biên soạn husked sorghum M:³lì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 碾去外皮的高粱穀實。如:「高粱米營養豐富,可以做米飯,也可磨粉和製作各種麵食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碾去皮的高粱子实。

Eng

  • Cihui 高粱米 āoliangmǐ n. husked sorghum M:³lì
  • Tần suất từ n. husked sorghum M:³lì

Từ liên quan

Gần nghĩa

高粱 · 高粱地 · 高粱蚜 · 高粱酒 · 高粱饴 · 粱米 · 高粱帽子