高粱酒
cao lương tửu
Hán Việt: cao lương tửu · Pinyin: gāo liáng jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由高粱所釀成的酒。如:「金門產的高粱酒,遠近馳名。」也稱為「高粱」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用高粱酿制的烧酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用高粱酿制的烧酒。
Eng
- Cihui 高粱酒 āoliangjiǔ n. spirit distilled from sorghum
ja
- JMdict kaoliang (strong distilled Chinese alcohol made from sorghum)