高級社

gāo jí shè cao cấp xã

Hán Việt: cao cấp xã · Pinyin: gāo jí shè

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cấp) + (xã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高級社 āojíshè n. advanced agricultural producers' cooperative