高𫄠伎

gāo huán jì

Pinyin: gāo huán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + 𫄠 + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"高縦伎"; 指杂技中走索的艺人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"高縦伎"。 2.指杂技中走索的艺人。