高結 gāo jié · cao kết Hán Việt: cao kết · Pinyin: gāo jié Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 結 (kết)Pinyingāo jiéHán Việtcao kếtCấu tạo高 + 結 · cao + kết nghĩa thành phần: cao + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指突出的喉结。Tân Hoa Tự Điển 1.指突出的喉结。