高聲

gāo shēng cao thanh

Hán Việt: cao thanh · Pinyin: gāo shēng

Tổng quan

nói to | to | lớn tiếng

Cấu tạo: (cao) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói to | to | lớn tiếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲。《紅樓夢》第五一回:「只聽寶玉在內高聲說道:『晴雯出去了。』」

Eng

  • CC-CEDICT aloud|loud|loudly
  • Cihui aloud; loud; loudly

ja

  • JMdict loud voice|high-pitched voice

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大声

Từ trái nghĩa

低声