高肓

gāo huāng cao hoang

Hán Việt: cao hoang · Pinyin: gāo huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膏肓。高,通"膏"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.膏肓。高,通"膏"。