高能
cao năng
Hán Việt: cao năng · Pinyin: gāo néng
Tổng quan
năng lượng cao năng lượng cao。具有很高能量的。 高能粒子 hạt năng lượng cao 高能食品 thực phẩm nhiều năng lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui năng lượng cao năng lượng cao。具有很高能量的。 高能粒子 hạt năng lượng cao 高能食品 thực phẩm nhiều năng lượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.才能優秀或學術精深的人才。《後漢書.卷七九.儒林傳上.序》:「搜選高能以受其業。」 2.能量很高。如:「高能粒子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。具有很高能量的:~粒子|~食品。
Eng
- CC-CEDICT high energy
- Cihui high energy