高腔

gāo qiāng cao khang

Hán Việt: cao khang · Pinyin: gāo qiāng

Tổng quan

gaoqiang, phong cách hát opera giọng cao

Cấu tạo: (cao) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gaoqiang, phong cách hát opera giọng cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.弋陽腔的別稱。參見「弋陽腔」條。 2.一種戲曲腔調。有鼓板而無弦索,唱至結尾處,由打鼓板者合唱,稱為幫腔,其音調高亢,唱法、伴奏樂器和弋陽腔相同。分別有湘劇高腔、川劇高腔等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲声腔之一,由弋阳腔与各地民间曲调结合而成,音调高亢,唱法、伴奏乐器和弋阳腔相同,有湘剧高腔、川剧高腔等。

Eng

  • CC-CEDICT gaoqiang, high-pitched opera singing style
  • Cihui gaoqiang, high-pitched opera singing style