高臺
cao thai
Hán Việt: cao thai · Pinyin: gāo tái
Tổng quan
huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖, Cam Túc
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖, Cam Túc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樓臺、房屋。南朝陳.丘遲〈與陳伯之書〉:「將軍松柏不翦,親戚安居,高臺未傾,愛妾尚在。」《三國演義》第三四回:「操大喜,遂命作高臺以慶之。」
Eng
- Cihui see 高台縣|高台县