高臺盤 cao thai bàn Hán Việt: cao thai bàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 臺 (thai) + 盤 (bàn)Hán Việtcao thai bànCấu tạo高 + 臺 + 盤 · cao + thai + bàn nghĩa thành phần: cao + thai + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臺盤,宴會時用的桌盤。比喻身分、地位高的人所在之處。《紅樓夢》第二四回:「老三還這麼慌腳雞似的,我說你上不得高臺盤。」