高薦

gāo jiàn cao tiến

Hán Việt: cao tiến · Pinyin: gāo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓考试中式,名列前茅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考试中式,名列前茅。