高莽 gāo mǎng · cao mãng Hán Việt: cao mãng · Pinyin: gāo mǎng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 莽 (mãng)Pinyingāo mǎngHán Việtcao mãngCấu tạo高 + 莽 · cao + mãng nghĩa thành phần: cao + mãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高而密的野草。Tân Hoa Tự Điển 1.指高而密的野草。