高薪

gāo xīn cao tân

Hán Việt: cao tân · Pinyin: gāo xīn

Tổng quan

lương cao

Cấu tạo: (cao) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薪水多。如:「他剛畢業,就找到一份高薪的工作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高额的薪金:~聘请。

Eng

  • CC-CEDICT high salary
  • Cihui high salary