高蛋白

cao đản bạch

Hán Việt: cao đản bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đản) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高蛋白 āodànbái n./attr. high protein | ∼ shípǐn food with high protein