高襟 gāo jīn · cao khâm Hán Việt: cao khâm · Pinyin: gāo jīn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 襟 (khâm)Pinyingāo jīnHán Việtcao khâmCấu tạo高 + 襟 · cao + khâm nghĩa thành phần: cao + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹襟兄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹襟兄。