高貲 gāo zī · cao ti Hán Việt: cao ti · Pinyin: gāo zī Tổng quan chi phí cao Cấu tạo: 高 (cao) + 貲 (ti)Pinyingāo zīHán Việtcao tiCấu tạo高 + 貲 · cao + ti nghĩa thành phần: cao + ti Nghĩa ViệtCihui chi phí caoEngCC-CEDICT high costCihui high cost