高赀户 cao ti hộ Hán Việt: cao ti hộ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 赀 (ti) + 户 (hộ)Hán Việtcao ti hộCấu tạo高 + 赀 + 户 · cao + ti + hộ nghĩa thành phần: cao + ti + hộ