高賢 cao hiền Hán Việt: cao hiền Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 賢 (hiền)Hán Việtcao hiềnCấu tạo高 + 賢 · cao + hiền nghĩa thành phần: cao + hiền Nghĩa EngCihui 高賢 āoxián* n. worthy person; able and virtuous person M:ge/¹míng/²wèi