高蹇 gāo jiǎn · cao kiển Hán Việt: cao kiển · Pinyin: gāo jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 蹇 (kiển)Pinyingāo jiǎnHán Việtcao kiểnCấu tạo高 + 蹇 · cao + kiển nghĩa thành phần: cao + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤傲貌,洁身自好貌; 指登高。Tân Hoa Tự Điển 1.孤傲貌,洁身自好貌。 2.指登高。