高蹤 cao tung Hán Việt: cao tung Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 蹤 (tung)Hán Việtcao tungCấu tạo高 + 蹤 · cao + tung nghĩa thành phần: cao + tung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高尚的言行事跡。漢.揚雄〈河東賦〉:「軼五帝之遐跡兮,躡三皇之高蹤。」EngCihui 高蹤 āozōng n. noble deeds