高蹶 gāo jué · cao quyết Hán Việt: cao quyết · Pinyin: gāo jué Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 蹶 (quyết)Pinyingāo juéHán Việtcao quyếtCấu tạo高 + 蹶 · cao + quyết nghĩa thành phần: cao + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞋怒貌。Tân Hoa Tự Điển 1.瞋怒貌。