高軒 cao hiên Hán Việt: cao hiên Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 軒 (hiên)Hán Việtcao hiênCấu tạo高 + 軒 · cao + hiên nghĩa thành phần: cao + hiên Nghĩa EngCihui 高軒 āoxuān n. 1. large, spacious vehicle M:³liàng 2. <court.> your vehicle 3. gallery with windows