高農

cao nông

Hán Việt: cao nông

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (nông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高級農業職業學校的縮稱。以教授有關農業方面的知識、技能為主的學校。

Eng

  • Cihui 高農 āonóng n. secondary agricultural vocational school M:ge/¹suǒ/⁴zuò