高達

gāo dá cao đạt

Hán Việt: cao đạt · Pinyin: gāo dá

Tổng quan

Gundam, thương hiệu hoạt hình Nhật Bản | Jean-Luc Godard (1930-), đạo diễn phim người Pháp-Thụy Sĩ | đạt tới | đạt đến

Cấu tạo: (cao) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gundam, thương hiệu hoạt hình Nhật Bản | Jean-Luc Godard (1930-), đạo diễn phim người Pháp-Thụy Sĩ | đạt tới | đạt đến

Eng

  • CC-CEDICT Gundam, Japanese animation franchise|(Tw) Gouda (cheese)
  • CC-CEDICT to attain; to reach up to
  • Cihui Gundam, Japanese animation franchise; (Tw) Gouda (cheese)