高遷
cao thiên
Hán Việt: cao thiên · Pinyin: gāo qiān
Tổng quan
thăng tiến (kính ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thăng tiến (kính ngữ)
Eng
- CC-CEDICT promotion (honorific)
- Cihui promotion (honorific)
Hán Việt: cao thiên · Pinyin: gāo qiān
thăng tiến (kính ngữ)