高迥 gāo jiǒng · cao huýnh Hán Việt: cao huýnh · Pinyin: gāo jiǒng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 迥 (huýnh)Pinyingāo jiǒngHán Việtcao huýnhCấu tạo高 + 迥 · cao + huýnh nghĩa thành phần: cao + huýnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高远,极高。Tân Hoa Tự Điển 1.高远,极高。