高鄰
cao lân
Hán Việt: cao lân · Pinyin: gāo lín
Tổng quan
người hàng xóm đáng kính (tôn xưng)
Nghĩa
Việt
- Cihui người hàng xóm đáng kính (tôn xưng)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对邻居的尊称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对邻居的尊称。
Eng
- CC-CEDICT distinguished neighbor (honorific)
- Cihui distinguished neighbor (honorific)