高鑑 gāo jiàn · cao giám Hán Việt: cao giám · Pinyin: gāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 鑑 (giám)Pinyingāo jiànHán Việtcao giámCấu tạo高 + 鑑 · cao + giám nghĩa thành phần: cao + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"高鉴"; 敬词。称他人对事物的明察。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"高鉴"。 2.敬词。称他人对事物的明察。