高录 gāo lù · cao lục Hán Việt: cao lục · Pinyin: gāo lù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 录 (lục)Pinyingāo lùHán Việtcao lụcCấu tạo高 + 录 · cao + lục nghĩa thành phần: cao + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指科举中式。Tân Hoa Tự Điển 1.指科举中式。