高鐵

gāo tiě cao thiết

Hán Việt: cao thiết · Pinyin: gāo tiě

Tổng quan

đường sắt cao tốc

Cấu tạo: (cao) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường sắt cao tốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高速鐵路。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高速铁路的简称。

Eng

  • CC-CEDICT high speed rail
  • Cihui high speed rail