高聞 cao văn Hán Việt: cao văn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 聞 (văn)Hán Việtcao vănCấu tạo高 + 聞 · cao + văn nghĩa thành phần: cao + văn Nghĩa EngCihui 高聞 āowén f.e. <court.> your knowledge/information