高階
cao giai
Hán Việt: cao giai · Pinyin: gāo jiē
Tổng quan
cấp cao
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高級的、不簡單的。如:「高階英語」。
Eng
- CC-CEDICT high level
- Cihui high level
Hán Việt: cao giai · Pinyin: gāo jiē
cấp cao