高限 gāo xiàn · cao hạn Hán Việt: cao hạn · Pinyin: gāo xiàn Tổng quan tầng trên cùng: tầng cao nhất Cấu tạo: 高 (cao) + 限 (hạn)Pinyingāo xiànHán Việtcao hạnCấu tạo高 + 限 · cao + hạn nghĩa thành phần: cao + hạn Nghĩa ViệtCihui tầng trên cùng: tầng cao nhất