高院
cao viện
Hán Việt: cao viện · Pinyin: gāo yuàn
Tổng quan
tòa án cấp cao
Nghĩa
Việt
- Cihui tòa án cấp cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高等法院的縮稱。參見「高等法院」條。
Eng
- CC-CEDICT high court
- Cihui high court
Hán Việt: cao viện · Pinyin: gāo yuàn
tòa án cấp cao