高阳徒 cao dương đồ Hán Việt: cao dương đồ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 阳 (dương) + 徒 (đồ)Hán Việtcao dương đồCấu tạo高 + 阳 + 徒 · cao + dương + đồ nghĩa thành phần: cao + dương + đồ