高阳池 cao dương trì Hán Việt: cao dương trì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 阳 (dương) + 池 (trì)Hán Việtcao dương trìCấu tạo高 + 阳 + 池 · cao + dương + trì nghĩa thành phần: cao + dương + trì