高阳台 cao dương thai Hán Việt: cao dương thai Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 阳 (dương) + 台 (thai)Hán Việtcao dương thaiCấu tạo高 + 阳 + 台 · cao + dương + thai nghĩa thành phần: cao + dương + thai