高難

gāo nán cao nan

Hán Việt: cao nan · Pinyin: gāo nán

Tổng quan

vô cùng khó khăn | khó và nguy hiểm | đầy thách thức

Cấu tạo: (cao) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng khó khăn | khó và nguy hiểm | đầy thách thức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。(技巧上)要求高,难度大的:他练的这套自由体操有许多~动作。

Eng

  • CC-CEDICT extremely difficult|hard and dangerous|challenging
  • Cihui extremely difficult; hard and dangerous; challenging