高靜 gāo jìng · cao tĩnh Hán Việt: cao tĩnh · Pinyin: gāo jìng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 靜 (tĩnh)Pinyingāo jìngHán Việtcao tĩnhCấu tạo高 + 靜 · cao + tĩnh nghĩa thành phần: cao + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓远离喧嚣的尘世。Tân Hoa Tự Điển 1.谓远离喧嚣的尘世。