高靿

gāo yào cao áo

Hán Việt: cao áo · Pinyin: gāo yào

Tổng quan

(giày ủng, tất, v.v.) dài; cao

Cấu tạo: (cao) + (áo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giày ủng, tất, v.v.) dài; cao

Eng

  • CC-CEDICT (of boots, socks etc) long; high; tall
  • Cihui (of boots, socks etc) long; high; tall