高音雾笛

cao âm vụ địch

Hán Việt: cao âm vụ địch

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 音 (âm) + 霧 (vụ) + 笛 (địch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高音喇叭 · 高音双簧箫 · 高音部 · 高音谱号 · 高音的 · 高音用扩音器