高音谱号 cao âm phổ hào Hán Việt: cao âm phổ hào Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 音 (âm) + 譜 (phổ) + 號 (hào)Hán Việtcao âm phổ hàoTừ loạidanhCấu tạo高 + 音 + 譜 + 號 · cao + âm + phổ + hào nghĩa thành phần: cao + âm + phổ + hào Nghĩa ViệtBiên soạn treble clefEngCihui 高音譜號 āoyīn pǔhào n. <mus.> treble clefTần suất từ n. <mus.> treble clef Từ liên quan Gần nghĩa高音喇叭 · 高音双簧箫 · 高音部 · 高音雾笛 · 高音的 · 高音用扩音器